thiên thư
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sách của trời: "thiên thư" chỉ những cuốn sách được cho là do trời ban, chứa đựng chân lý, mệnh lệnh, hoặc tri thức tối cao từ thế lực siêu nhiên.
- Luật trời, mệnh trời: Trong ngữ cảnh cổ xưa, "thiên thư" còn được dùng để chỉ quy luật tự nhiên, đạo lý trời đất mà con người phải tuân theo.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Người xưa tin rằng thiên thư là nguồn gốc của mọi tri thức. (Người xưa cho rằng sách trời là nguồn gốc của mọi kiến thức.)
- Vua chúa thường chiêm nghiệm thiên thư để cai trị đất nước. (Vua chúa thường suy ngẫm về luật trời để cai trị đất nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
"thiên thư" trong văn học cổ: Thường xuất hiện trong các tác phẩm thần thoại, truyền thuyết, hoặc triết học cổ đại, mang tính biểu tượng cao.
- Trong "Truyện Kiều", Nguyễn Du có nhắc đến thiên thư như một điềm báo. (Trong "Truyện Kiều", Nguyễn Du nhắc đến sách trời như một điềm báo số mệnh.)
"thiên thư" trong ngữ cảnh tâm linh: Chỉ những lời dạy bảo từ thần linh, thường được truyền lại qua các bậc thánh nhân.
- Các nhà sư thường tụng niệm thiên thư để cầu bình an. (Các nhà sư thường tụng niệm những lời dạy từ trời để cầu bình an.)
Biến thể và từ gần giống
Thiên mệnh (danh từ): mệnh trời, số phận do trời định.
- Thiên mệnh khó cưỡng. (Số phận do trời định khó lòng thay đổi.)
Thiên lý (danh từ): lẽ trời, đạo lý tự nhiên.
- Sống hợp với thiên lý là sống an yên. (Sống hợp với lẽ trời là sống an yên.)
Từ đồng nghĩa
- Sách trời: nghĩa đen, chỉ sách từ trời.
- Luật trời: quy tắc do trời đặt ra.
- Chân lý tối cao: tri thức tuyệt đối, không thể bàn cãi.
Thành ngữ liên quan
- Thiên thư viết sẵn: mọi việc đã được trời định trước, không thể thay đổi.
- Họ tin rằng số phận là thiên thư viết sẵn. (Họ tin rằng số phận đã được trời định sẵn.)